№3112 · PT01-03Ngói Viglacera PT01-03417 ± 5 x 348 ± 5 mm · Chưa xác định · MattXem thông số →Chọn mẫu →
№3113 · PT01-06Ngói Viglacera PT01-06417 ± 5 x 348 ± 5 mm · Chưa xác định · MattXem thông số →Chọn mẫu →
№3114 · PT01-12Ngói Viglacera PT01-12417 ± 5 x 348 ± 5 mm · Chưa xác định · MattXem thông số →Chọn mẫu →
№3115 · PT01-18Ngói Viglacera PT01-18417 ± 5 x 348 ± 5 mm · Chưa xác định · MattXem thông số →Chọn mẫu →
№3116 · PT01-19Ngói Viglacera PT01-19417 ± 5 x 348 ± 5 mm · Chưa xác định · MattXem thông số →Chọn mẫu →